Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “环境”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
环境
huánjìng

môi trường

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
环境保护
huán jìng bǎo hù

bảo vệ môi trường

Cụm từ
环境创设
huán jìng chuàng shè

thiết kế môi trường học tập cho trẻ nhỏ, kết hợp tác phẩm nghệ thuật thu hút trẻ (viết tắt thành 環創|环创[huan2 chuang4])

Viết tắt
环境卫生
huán jìng wèi shēng

vệ sinh môi trường; viết tắt cho 環衛|环卫[huan2 wei4]

Viết tắt
环境因素
huán jìng yīn sù

yếu tố môi trường

Cụm từ
环境影响
huán jìng yǐng xiǎng

tác động môi trường

Cụm từ
环境损害
huán jìng sǔn hài

thiệt hại môi trường

Cụm từ
环境污染
huán jìng wū rǎn

ô nhiễm môi trường

Cụm từ
环境温度
huán jìng wēn dù

nhiệt độ môi trường

Cụm từ
环境保护部
Huán jìng Bǎo hù bù

Bộ Bảo vệ Môi trường (Trung Quốc)

Cụm từ
环境影响评估
huán jìng yǐng xiǎng píng gū

đánh giá tác động môi trường ĐGTĐMT; viết tắt của 環評|环评

Viết tắt
环境行动主义
huán jìng xíng dòng zhǔ yì

chủ nghĩa môi trường; hoạt động môi trường

Cụm từ
大环境
dà huán jìng

môi trường (từ góc độ vĩ mô); bối cảnh rộng hơn; bức tranh toàn cảnh

Cụm từ
作业环境
zuò yè huán jìng

môi trường vận hành

Cụm từ
开发环境
kāi fā huán jìng

môi trường phát triển (máy tính)

Cụm từ
操作环境
cāo zuò huán jìng

môi trường vận hành

Cụm từ
生存环境
shēng cún huán jìng

môi trường sống; môi trường sinh tồn

Cụm từ
生态环境
shēng tài huán jìng

hệ sinh thái; môi trường tự nhiên

Cụm từ
社会环境
shè huì huán jìng

môi trường xã hội; bối cảnh

Cụm từ
网络环境
wǎng luò huán jìng

môi trường mạng

Cụm từ
网路环境
wǎng lù huán jìng

môi trường mạng

Cụm từ
虚拟环境
xū nǐ huán jìng

môi trường ảo

Cụm từ
运算环境
yùn suàn huán jìng

môi trường vận hành

Cụm từ
分布式环境
fēn bù shì huán jìng

môi trường phân tán (tin học)

Cụm từ