生存环境
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
生存环境
môi trường sống; môi trường sinh tồn
Giản thể生存环境
Phồn thể生存環境
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng