分布式环境
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
分布式环境
môi trường phân tán (tin học)
Giản thể分布式环境
Phồn thể分佈式環境
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng