Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大环境大環境

dà huán jìng

大环境 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大环境 trong tiếng Việt

môi trường (từ góc độ vĩ mô); bối cảnh rộng hơn; bức tranh toàn cảnh

Tra từ liên quan