大环境大環境 dà huán jìng 大环境 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 大环境 trong tiếng Việt môi trường (từ góc độ vĩ mô); bối cảnh rộng hơn; bức tranh toàn cảnh 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan