Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “漆”

Tìm thấy 30 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

漆: sơn; vecni; LT:道[dao4]; sơn (đồ nội thất, tường v.v.)

Từ vựng
漆黑一团qī hēi yī tuán

漆黑一团: đen như mực; (bóng) hoàn toàn không biết gì

Cụm từ
漆黑qī hēi

漆黑: đen như mực

Cụm từ
漆雕qī diāo

漆雕: đồ sơn mài chạm khắc

Cụm từ
漆皮鞋qī pí xié

漆皮鞋: giày da bóng

Cụm từ
漆树科qī shù kē

漆树科: họ Anacardiaceae, họ thực vật bao gồm cây sơn (Rhus vernicifera) 漆樹|漆树[qi1 shu4]

Cụm từ
漆树qī shù

漆树: cây sơn (Rhus vernicifera)

Cụm từ
漆弹qī dàn

漆弹: bóng sơn (thể thao)

Cụm từ
漆布qī bù

漆布: vải sơn; linoleum

Cụm từ
漆器qī qì

漆器: đồ sơn mài

Cụm từ
黑漆麻花hēi qī má huā

黑漆麻花: tối om; đen như than

Cụm từ
雕漆diāo qī

雕漆: sơn mài chạm khắc

Cụm từ
金漆jīn qī

金漆: sơn đồng; giả vàng

Cụm từ
落漆luò qī

落漆: xem 掉漆[diao4 qi1]

Cụm từ
脱胎漆器tuō tāi qī qì

脱胎漆器: đồ sơn mài không xương

Cụm từ
绝热漆jué rè qī

绝热漆: sơn chịu nhiệt

Cụm từ
生漆shēng qī

生漆: sơn mài thô

Cụm từ
乌漆抹黑wū qī mā hēi

乌漆抹黑: xem 烏漆墨黑|乌漆墨黑[wu1 qi1 mo4 hei1]

Cụm từ
乌漆墨黑wū qī mò hēi

乌漆墨黑: đen nhánh; tối đen như mực

Cụm từ
油漆yóu qī

油漆: sơn dầu; sơn; bôi sơn; LT:層|层[ceng2]

Cụm từ
油光漆yóu guāng qī

油光漆: sơn bóng

Cụm từ
朱漆zhū qī

朱漆: (truyền thống) sơn đỏ; sơn mài đỏ

Cụm từ
掉漆diào qī

掉漆: bong tróc (sơn); (ví von) bị lộ; bị mất mặt (Đài Loan)

Cụm từ
底漆dǐ qī

底漆: sơn lót

Cụm từ
如胶似漆rú jiāo sì qī

如胶似漆: dính nhau như keo (chỉ tình yêu); gắn bó không rời

Cụm từ
喷漆推进pēn qī tuī jìn

喷漆推进: phản lực đẩy

Cụm từ
喷漆pēn qī

喷漆: phun sơn hoặc sơn; sơn

Cụm từ
光漆guāng qī

光漆: sơn men

Cụm từ
乳胶漆rǔ jiāo qī

乳胶漆: sơn latex; sơn nhũ

Cụm từ
一团漆黑yī tuán qī hēi

一团漆黑: tối đen như mực; (bóng) hoàn toàn mù mịt; hoàn toàn không biết gì; (bóng) ảm đạm; không thể cứu vãn

Cụm từ