Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乳胶漆乳膠漆

rǔ jiāo qī

乳胶漆 là gì?

乳胶漆 [rǔ jiāo qī] có nghĩa là sơn latex; sơn nhũ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乳胶漆 trong tiếng Việt

  1. sơn latex
  2. sơn nhũ

Cách đọc và ghi nhớ 乳胶漆

乳胶漆 được đọc là rǔ jiāo qī, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sơn latex; sơn nhũ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan