乳胶漆
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
乳胶漆
sơn latex; sơn nhũ
Giản thể乳胶漆
Phồn thể乳膠漆
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng