乳胶漆乳膠漆
乳胶漆 là gì?
乳胶漆 [rǔ jiāo qī] có nghĩa là sơn latex; sơn nhũ.
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 乳胶漆 trong tiếng Việt
- sơn latex
- sơn nhũ
Cách đọc và ghi nhớ 乳胶漆
乳胶漆 được đọc là rǔ jiāo qī, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sơn latex; sơn nhũ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .