Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
落漆

luò qī

落漆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 落漆 trong tiếng Việt

xem 掉漆[diao4 qi1]

Tra từ liên quan