Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
油漆

yóu qī

油漆 là gì?

油漆 [yóu qī] có nghĩa là sơn dầu; sơn; bôi sơn; LT:層|层[ceng2].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 油漆 trong tiếng Việt

  1. sơn dầu
  2. sơn
  3. bôi sơn
  4. LT:層|层[ceng2]

Cách đọc và ghi nhớ 油漆

油漆 được đọc là yóu qī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sơn dầu; sơn; bôi sơn; LT:層|层[ceng2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan