油漆 là gì?
油漆 [yóu qī] có nghĩa là sơn dầu; sơn; bôi sơn; LT:層|层[ceng2].
Nghĩa của từ 油漆 trong tiếng Việt
- sơn dầu
- sơn
- bôi sơn
- LT:層|层[ceng2]
Cách đọc và ghi nhớ 油漆
油漆 được đọc là yóu qī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sơn dầu; sơn; bôi sơn; LT:層|层[ceng2]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .