漆 qī 漆 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 漆 trong tiếng Việt sơn; vecni; LT:道[dao4]; sơn (đồ nội thất, tường v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan