Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

漆 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 漆 trong tiếng Việt

sơn; vecni; LT:道[dao4]; sơn (đồ nội thất, tường v.v.)

Tra từ liên quan