Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
漆布

qī bù

漆布 là gì?

漆布 [qī bù] có nghĩa là vải sơn; linoleum.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 漆布 trong tiếng Việt

  1. vải sơn
  2. linoleum

Cách đọc và ghi nhớ 漆布

漆布 được đọc là qī bù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vải sơn; linoleum”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan