Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
漆树科漆樹科

qī shù kē

漆树科 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 漆树科 trong tiếng Việt

họ Anacardiaceae, họ thực vật bao gồm cây sơn (Rhus vernicifera) 漆樹|漆树[qi1 shu4]

Tra từ liên quan