Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一团漆黑一團漆黑

yī tuán qī hēi

一团漆黑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一团漆黑 trong tiếng Việt

  1. tối đen như mực
  2. (bóng) hoàn toàn mù mịt
  3. hoàn toàn không biết gì
  4. (bóng) ảm đạm
  5. không thể cứu vãn
Tra từ liên quan