Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
喷漆推进噴漆推進

pēn qī tuī jìn

喷漆推进 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 喷漆推进 trong tiếng Việt

phản lực đẩy

Tra từ liên quan