如胶似漆
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
如胶似漆
dính nhau như keo (chỉ tình yêu); gắn bó không rời
Giản thể如胶似漆
Phồn thể如膠似漆
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng