Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
喷漆噴漆

pēn qī

喷漆 là gì?

喷漆 [pēn qī] có nghĩa là phun sơn hoặc sơn; sơn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 喷漆 trong tiếng Việt

  1. phun sơn hoặc sơn
  2. sơn

Cách đọc và ghi nhớ 喷漆

喷漆 được đọc là pēn qī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phun sơn hoặc sơn; sơn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan