绝热漆
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
绝热漆
sơn chịu nhiệt
Giản thể绝热漆
Phồn thể絕熱漆
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng