Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “活动”

Tìm thấy 29 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
活动huó dòng

活动: tập thể dục; di chuyển; vận hành; sử dụng mối quan hệ (ảnh hưởng cá nhân); lỏng; lung lay; chủ động; có thể di chuyển; hoạt động; chiến dịch…

Cụm từ
活动能力huó dòng néng lì

活动能力: khả năng vận động; di động

Cụm từ
活动看板huó dòng kàn bǎn

活动看板: lịch sự kiện

Cụm từ
活动桌面huó dòng zhuō miàn

活动桌面: màn hình desktop động

Cụm từ
活动曲尺huó dòng qū chǐ

活动曲尺: thuốc đo góc có thể trượt

Cụm từ
活动挂图huó dòng guà tú

活动挂图: bảng giấy lật

Cụm từ
活动扳手huó dòng bān shǒu

活动扳手: mỏ lết điều chỉnh

Cụm từ
活动房屋huó dòng fáng wū

活动房屋: toà nhà lắp ghép; nhà lắp ghép; nhà di động; xe caravan; xe moóc

Cụm từ
活动房huó dòng fáng

活动房: toà nhà lắp ghép; nhà lắp ghép

Cụm từ
活动家huó dòng jiā

活动家: nhà hoạt động

Cụm từ
活动场地huó dòng chǎng dì

活动场地: nơi tổ chức hoạt động (sân chơi, địa điểm sự kiện, v.v.)

Cụm từ
活动人士huó dòng rén shì

活动人士: nhà hoạt động

Cụm từ
活动中心huó dòng zhōng xīn

活动中心: trung tâm hoạt động; LT:處|处[chu4]

Cụm từ
体育活动tǐ yù huó dòng

体育活动: thể thao; hoạt động thể thao

Cụm từ
间谍活动jiàn dié huó dòng

间谍活动: hoạt động gián điệp; do thám

Cụm từ
农事活动nóng shì huó dòng

农事活动: hoạt động nông nghiệp

Cụm từ
舱外活动cāng wài huó dòng

舱外活动: hoạt động ngoài tàu vũ trụ

Cụm từ
自由活动zì yóu huó dòng

自由活动: thời gian rảnh (giữa các hoạt động có tổ chức)

Cụm từ
经济活动jīng jì huó dòng

经济活动: hoạt động kinh tế

Cụm từ
竞选活动jìng xuǎn huó dòng

竞选活动: chiến dịch (bầu cử)

Cụm từ
秘密活动mì mì huó dòng

秘密活动: hoạt động bí mật; chiến dịch bí mật

Cụm từ
社会活动shè huì huó dòng

社会活动: hoạt động xã hội

Cụm từ
破坏活动pò huài huó dòng

破坏活动: phá hoại; hoạt động lật đổ

Cụm từ
火山活动huǒ shān huó dòng

火山活动: hoạt động núi lửa; hiện tượng núi lửa

Cụm từ
文康活动wén kāng huó dòng

文康活动: hoạt động văn hóa và giải trí (Đài Loan)

Cụm từ
审美活动shěn měi huó dòng

审美活动: hoạt động thẩm mỹ; hoạt động thưởng thức nghệ thuật

Cụm từ
太阳活动tài yáng huó dòng

太阳活动: hoạt động vết đen Mặt Trời; biến thiên Mặt Trời

Cụm từ
地震活动带dì zhèn huó dòng dài

地震活动带: vùng động đất; vành đai động đất

Cụm từ
公益活动gōng yì huó dòng

公益活动: sự kiện từ thiện; hoạt động phục vụ công cộng

Cụm từ