Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
活动看板活動看板

huó dòng kàn bǎn

活动看板 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 活动看板 trong tiếng Việt

lịch sự kiện

Tra từ liên quan