Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
活动能力活動能力

huó dòng néng lì

活动能力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 活动能力 trong tiếng Việt

  1. khả năng vận động
  2. di động
Tra từ liên quan