活动能力活動能力 huó dòng néng lì 活动能力 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 活动能力 trong tiếng Việt khả năng vận độngdi động 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan