公益活动
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
公益活动
sự kiện từ thiện; hoạt động phục vụ công cộng
Giản thể公益活动
Phồn thể公益活動
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng