Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
活动挂图活動掛圖

huó dòng guà tú

活动挂图 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 活动挂图 trong tiếng Việt

bảng giấy lật

Tra từ liên quan