Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
活动人士活動人士

huó dòng rén shì

活动人士 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 活动人士 trong tiếng Việt

nhà hoạt động

Tra từ liên quan