活动场地
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
活动场地
nơi tổ chức hoạt động (sân chơi, địa điểm sự kiện, v.v.)
Giản thể活动场地
Phồn thể活動場地
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng