活动场地活動場地 huó dòng chǎng dì 活动场地 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 活动场地 trong tiếng Việt nơi tổ chức hoạt động (sân chơi, địa điểm sự kiện, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan