活动房屋活動房屋 huó dòng fáng wū 活动房屋 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 活动房屋 trong tiếng Việt toà nhà lắp ghép; nhà lắp ghép; nhà di động; xe caravan; xe moóc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan