Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “汁”

Tìm thấy 44 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
zhī

汁: nước ép

Từ vựng
汁液zhī yè

汁液: nước ép

Cụm từ
汁水zhī shuǐ

汁水: (tiếng địa phương) nước ép

Cụm từ
腌汁yān zhī

腌汁: nước ướp (sốt)

Cụm từ
辣汁là zhī

辣汁: nước sốt cay; sốt ớt

Cụm từ
豆汁dòu zhī

豆汁: douzhi, đồ uống lên men làm từ đậu xanh xay; sữa đậu nành

Cụm từ
调味肉汁tiáo wèi ròu zhī

调味肉汁: nước sốt thịt

Cụm từ
调味汁tiáo wèi zhī

调味汁: nước sốt; nước chấm

Cụm từ
苹果汁píng guǒ zhī

苹果汁: nước ép táo

Cụm từ
姜汁jiāng zhī

姜汁: nước gừng

Cụm từ
葡萄汁pú táo zhī

葡萄汁: nước nho

Cụm từ
芒果汁máng guǒ zhī

芒果汁: nước ép xoài

Cụm từ
胆汁dǎn zhī

胆汁: mật; dịch mật

Cụm từ
脑汁nǎo zhī

脑汁: chất xám

Cụm từ
肉汁ròu zhī

肉汁: nước dùng thịt

Cụm từ
耗子尾汁hào zi wěi zhī

耗子尾汁: tự lo lấy chơi chữ của 好自為之|好自为之[hao3 zi4 wei2 zhi1])

Cụm từ
美汁源Měi zhī yuán

美汁源: Minute Maid

Cụm từ
绞脑汁jiǎo nǎo zhī

绞脑汁: vắt óc suy nghĩ

Cụm từ
绞尽脑汁jiǎo jìn nǎo zhī

绞尽脑汁: vắt óc suy nghĩ

Cụm từ
糖汁táng zhī

糖汁: xi-rô

Cụm từ
粿汁guǒ zhī

粿汁: kway chap (món súp mì Triều Châu)

Cụm từ
番茄汁fān qié zhī

番茄汁: nước ép cà chua

Cụm từ
卤汁lǔ zhī

卤汁: nước sốt; nước ướp

Cụm từ
汤汁tāng zhī

汤汁: canh; nước dùng

Cụm từ
柠檬汁níng méng zhī

柠檬汁: nước chanh

Cụm từ
橙汁chéng zhī

橙汁: nước ép cam; LT:瓶[ping2],杯[bei1],罐[guan4],盒[he2]

Cụm từ
橘子汁jú zi zhī

橘子汁: nước ép quýt; LT:瓶[ping2],杯[bei1],罐[guan4],盒[he2]; xem thêm 橙汁[cheng2 zhi1]

Cụm từ
榨汁机zhà zhī jī

榨汁机: máy ép nước; máy xay sinh tố

Cụm từ
椰汁yē zhī

椰汁: nước dừa

Cụm từ
椰子汁yē zi zhī

椰子汁: nước dừa

Cụm từ
根汁汽水gēn zhī qì shuǐ

根汁汽水: bia rễ cây

Cụm từ
柳橙汁liǔ chéng zhī

柳橙汁: nước ép cam; LT: 瓶[ping2],杯[bei1],罐[guan4],盒[he2]; xem thêm 橙汁[cheng2 zhi1]

Cụm từ
果汁机guǒ zhī jī

果汁机: máy xay (thiết bị); máy ép

Cụm từ
果汁guǒ zhī

果汁: nước ép trái cây

Cụm từ
底汁dǐ zhī

底汁: nước dùng (nấu ăn); nền (của sốt hoặc nước thịt)

Cụm từ
奶汁烤nǎi zhī kǎo

奶汁烤: gratin

Cụm từ
奶汁nǎi zhī

奶汁: sữa từ ngực phụ nữ; sữa (dùng trong tên món ăn để chỉ sốt trắng)

Cụm từ
多汁duō zhī

多汁: mọng nước; nhiều nước

Cụm từ
墨汁mò zhī

墨汁: mực tàu đã chuẩn bị sẵn

Cụm từ
喼汁jié zhī

喼汁: nước sốt Worcestershire

Cụm từ
原汁原味yuán zhī yuán wèi

原汁原味: nguyên bản; đúng vị

Cụm từ
原汁yuán zhī

原汁: nước dùng (chất lỏng từ hầm thịt, v.v.)

Cụm từ
出汁chū zhī

出汁: dashi (nước dùng trong ẩm thực Nhật Bản) (vay mượn chính tả từ tiếng Nhật)

Cụm từ
乳汁rǔ zhī

乳汁: sữa

Cụm từ