Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
原汁

yuán zhī

原汁 là gì?

原汁 [yuán zhī] có nghĩa là nước dùng (chất lỏng từ hầm thịt, v.v.).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 原汁 trong tiếng Việt

nước dùng (chất lỏng từ hầm thịt, v.v.)

Cách đọc và ghi nhớ 原汁

原汁 được đọc là yuán zhī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nước dùng (chất lỏng từ hầm thịt, v.v.)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan