Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
汁水

zhī shuǐ

汁水 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 汁水 trong tiếng Việt

(tiếng địa phương) nước ép

Tra từ liên quan