Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
榨汁机榨汁機

zhà zhī jī

榨汁机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 榨汁机 trong tiếng Việt

máy ép nước; máy xay sinh tố

Tra từ liên quan