Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奶汁

nǎi zhī

奶汁 là gì?

奶汁 [nǎi zhī] có nghĩa là sữa từ ngực phụ nữ; sữa (dùng trong tên món ăn để chỉ sốt trắng).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奶汁 trong tiếng Việt

  1. sữa từ ngực phụ nữ
  2. sữa (dùng trong tên món ăn để chỉ sốt trắng)

Cách đọc và ghi nhớ 奶汁

奶汁 được đọc là nǎi zhī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sữa từ ngực phụ nữ; sữa (dùng trong tên món ăn để chỉ sốt trắng)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan