Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
果汁机果汁機

guǒ zhī jī

果汁机 là gì?

果汁机 [guǒ zhī jī] có nghĩa là máy xay (thiết bị); máy ép.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 果汁机 trong tiếng Việt

  1. máy xay (thiết bị)
  2. máy ép

Cách đọc và ghi nhớ 果汁机

果汁机 được đọc là guǒ zhī jī, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “máy xay (thiết bị); máy ép”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan