果汁机 là gì?
果汁机 [guǒ zhī jī] có nghĩa là máy xay (thiết bị); máy ép.
Nghĩa của từ 果汁机 trong tiếng Việt
- máy xay (thiết bị)
- máy ép
Cách đọc và ghi nhớ 果汁机
果汁机 được đọc là guǒ zhī jī, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “máy xay (thiết bị); máy ép”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .