出汁 chū zhī 出汁 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 出汁 trong tiếng Việt dashi (nước dùng trong ẩm thực Nhật Bản) (vay mượn chính tả từ tiếng Nhật) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan