Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
姜汁薑汁

jiāng zhī

姜汁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 姜汁 trong tiếng Việt

nước gừng

Tra từ liên quan