Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “氯”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng

clo (hóa học)

Từ vựng
氯仿
lǜ fǎng

chloroform (trichloromethane CHCl3)

Cụm từ
氯喹
lǜ kuí

chloroquine (thuốc trị sốt rét)

Cụm từ
氯气
lǜ qì

khí clo

Cụm từ
氯纶
lǜ lún

sợi polyvinyl clorua; tên thương hiệu của Trung Quốc cho sợi PVC

Cụm từ
氯苯
lǜ běn

clorobenzen C6H5Cl

Cụm từ
氯酸
lǜ suān

axit cloric HClO3; clorat

Cụm từ
氯乙烯
lǜ yǐ xī

vinyl clorua (chloroethene C2H3Cl)

Cụm từ
氯化氢
lǜ huà qīng

hydrogen chloride HCl

Cụm từ
氯化氰
lǜ huà qíng

cyanogen chloride CNCl

Cụm từ
氯化物
lǜ huà wù

chloride

Cụm từ
氯化苦
lǜ huà kǔ

chloropicrin

Cụm từ
氯化钙
lǜ huà gài

canxi clorua

Cụm từ
氯化钠
lǜ huà nà

natri clorua NaCl; muối ăn

Cụm từ
氯化钾
lǜ huà jiǎ

kali clorua

Cụm từ
氯化铝
lǜ huà lǚ

nhôm clorua

Cụm từ
氯化铵
lǜ huà ǎn

amoni clorua

Cụm từ
氯化锌
lǜ huà xīn

kẽm clorua

Cụm từ
氯单质
lǜ dān zhì

clo phân tử

Cụm từ
氯安酮
lǜ ān tóng

xem 氯胺酮[lu:4 an4 tong2]; ketamine

Cụm từ
氯甲烷
lǜ jiǎ wán

methyl chloride CH3Cl

Cụm từ
氯痤疮
lǜ cuó chuāng

chloracne

Cụm từ
氯磷定
lǜ lín dìng

pralidoxime chloride

Cụm từ
氯胺酮
lǜ àn tóng

ketamine (C13H16ClNO)

Cụm từ