三氯甲烷 sān lǜ jiǎ wán 三氯甲烷 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 三氯甲烷 trong tiếng Việt chloroform (trichloromethane CHCl3) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan