Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
苯甲酰氯

běn jiǎ xiān lǜ

苯甲酰氯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 苯甲酰氯 trong tiếng Việt

benzoil chloride C6H5COCl

Tra từ liên quan