Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
聚氯乙烯

jù lǜ yǐ xī

聚氯乙烯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 聚氯乙烯 trong tiếng Việt

polyvinyl chloride (PVC)

Tra từ liên quan