Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
三氯化铁三氯化鐵

sān lǜ huà tiě

三氯化铁 là gì?

三氯化铁 [sān lǜ huà tiě] có nghĩa là clorua sắt (III) FeCl3.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 三氯化铁 trong tiếng Việt

clorua sắt (III) FeCl3

Cách đọc và ghi nhớ 三氯化铁

三氯化铁 được đọc là sān lǜ huà tiě, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “clorua sắt (III) FeCl3”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan