Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “撞”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
zhuàng

đâm vào; va vào; tình cờ gặp; va chạm

Từ vựng
撞伤
zhuàng shāng

bầm tím; cú va chạm

Cụm từ
撞倒
zhuàng dǎo

đâm ngã; đâm đổ; cán qua (ai đó)

Cụm từ
撞击
zhuàng jī

va đập; đánh; đâm

Cụm từ
撞机
zhuàng jī

(máy bay) va chạm (với máy bay khác trên không); rơi máy bay

Cụm từ
撞死
zhuàng sǐ

đâm chết người bằng xe; cán qua người; chạy đè lên người

Cụm từ
撞毁
zhuàng huǐ

đâm vỡ

Cụm từ
撞烂
zhuàng làn

phá hủy do đâm va; bị đâm nát

Cụm từ
撞球
zhuàng qiú

bi-a; bi-a (bóng); bi-a (trò chơi)

Cụm từ
撞脸
zhuàng liǎn

(khẩu ngữ) trông giống nhau; giống hệt

Khẩu ngữ
撞衫
zhuàng shān

mặc cùng trang phục với người khác (ở nơi công cộng)

Cụm từ
撞见
zhuàng jiàn

gặp tình cờ

Cụm từ
撞车
zhuàng chē

đâm xe (vào xe khác); (bóng) (ý kiến, lịch trình, v.v.) xung đột; (nội dung) giống nhau

Cụm từ
撞针
zhuàng zhēn

kim hỏa

Cụm từ
撞锁
zhuàng suǒ

ổ khóa

Cụm từ
撞骗
zhuàng piàn

lừa đảo

Cụm từ
撞击坑
zhuàng jī kēng

hố va chạm

Cụm từ
撞大运
zhuàng dà yùn

gặp vận may; thử vận may

Cụm từ
撞运气
zhuàng yùn qi

thử vận may; dựa vào số phận

Cụm từ
撞击式印表机
zhuàng jī shì yìn biǎo jī

máy in kim

Cụm từ
撞击式打印机
zhuàng jī shì dǎ yìn jī

máy in va đập

Cụm từ
冲撞
chōng zhuàng

va chạm; chuyển động giật; cấn phạm; xúc phạm; kích động

Cụm từ
反撞
fǎn zhuàng

giật lùi (của súng)

Cụm từ
对撞
duì zhuàng

va chạm trực diện

Cụm từ