Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白撞

bái zhuàng

白撞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白撞 trong tiếng Việt

tai nạn (xe) mà tài xế không bị quy trách nhiệm

Tra từ liên quan