Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
撞死

zhuàng sǐ

撞死 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 撞死 trong tiếng Việt

đâm chết người bằng xe; cán qua người; chạy đè lên người

Tra từ liên quan