撞死 zhuàng sǐ 撞死 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 撞死 trong tiếng Việt đâm chết người bằng xe; cán qua người; chạy đè lên người 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan