Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
撞车撞車

zhuàng chē

撞车 là gì?

撞车 [zhuàng chē] có nghĩa là đâm xe (vào xe khác); (bóng) (ý kiến, lịch trình, v.v.) xung đột; (nội dung) giống nhau.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 撞车 trong tiếng Việt

  1. đâm xe (vào xe khác)
  2. (bóng) (ý kiến, lịch trình, v.v.) xung đột
  3. (nội dung) giống nhau

Cách đọc và ghi nhớ 撞车

撞车 được đọc là zhuàng chē, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đâm xe (vào xe khác); (bóng) (ý kiến, lịch trình, v.v.) xung đột; (nội dung) giống nhau”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan