Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
撞机撞機

zhuàng jī

撞机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 撞机 trong tiếng Việt

  1. (máy bay) va chạm (với máy bay khác trên không)
  2. rơi máy bay
Tra từ liên quan