Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
猛撞

měng zhuàng

猛撞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 猛撞 trong tiếng Việt

lao vào; đâm sầm vào

Tra từ liên quan