碰撞造山
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
碰撞造山
tạo núi do va chạm; hình thành núi do lục địa va chạm
Giản thể碰撞造山
Phồn thể碰撞造山
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng