Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
撞击撞擊

zhuàng jī

撞击 là gì?

撞击 [zhuàng jī] có nghĩa là va đập; đánh; đâm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 撞击 trong tiếng Việt

  1. va đập
  2. đánh
  3. đâm

Cách đọc và ghi nhớ 撞击

撞击 được đọc là zhuàng jī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “va đập; đánh; đâm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan