Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “堆”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
duī

chất đống; tích tụ; một đống; đống; chất; thành đống; số lượng lớn

Từ vựng
堆叠
duī dié

chất đống; xếp chồng lên nhau; (Đài Loan) (tin học) ngăn xếp

Cụm từ
堆垒
duī lěi

chất đống; tích lũy

Cụm từ
堆放
duī fàng

chất đống; xếp chồng

Cụm từ
堆栈
duī zhàn

ngăn xếp (tin học); kho hàng; nhà kho

Cụm từ
堆满
duī mǎn

chất đống

Cụm từ
堆砌
duī qì

nghĩa đen: chất đống (gạch); nhồi nhét; bóng: viết văn hoa mỹ; rào đón cầu kỳ

Cụm từ
堆积
duī jī

chất đống; chất thành đống; tích lũy

Cụm từ
堆肥
duī féi

phân compost

Cụm từ
堆芯
duī xīn

lõi lò phản ứng

Cụm từ
堆积木
duī jī mù

chơi xếp khối

Cụm từ
堆高机
duī gāo jī

xe nâng

Cụm từ
堆高车
duī gāo chē

xe nâng pallet cao; xe xếp pallet

Cụm từ
堆垒数论
duī lěi shù lùn

lý thuyết số cộng dồn (toán học)

Cụm từ
堆案盈几
duī àn yíng jī

nghĩa đen: công việc và giấy tờ chất đống (thành ngữ); nghĩa bóng: tồn đọng công việc

Thành ngữ
堆积如山
duī jī rú shān

chất đống như núi (thành ngữ); một núi (công việc giấy tờ, v.v.); một số lượng lớn gì đó

Thành ngữ
堆金积玉
duī jīn jī yù

nghĩa đen chất đống vàng ngọc; rất giàu có

Cụm từ
堆龙德庆
Duī lóng dé qìng

huyện Doilungdêqên, Tiếng Tạng: Stod lung bde chen rdzong ở Lhasa 拉薩|拉萨[La1 sa4], Tây Tạng

Cụm từ
堆龙德庆县
Duī lóng dé qìng xiàn

huyện Doilungdêqên, Tiếng Tạng: Stod lung bde chen rdzong ở Lhasa 拉薩|拉萨[La1 sa4], Tây Tạng

Cụm từ
一堆
yī duī

đống

Cụm từ
土堆
tǔ duī

gò đất

Cụm từ
扎堆
zhā duī

tập trung lại với nhau

Cụm từ
料堆
liào duī

tích trữ thành đống

Cụm từ
火堆
huǒ duī

đống lửa lớn, đốt ngoài trời

Cụm từ