Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
石墨气冷堆石墨氣冷堆

shí mò qì lěng duī

石墨气冷堆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 石墨气冷堆 trong tiếng Việt

lò phản ứng graphit khí

Tra từ liên quan