Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
土堆

tǔ duī

土堆 là gì?

土堆 [tǔ duī] có nghĩa là gò đất.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 土堆 trong tiếng Việt

gò đất

Cách đọc và ghi nhớ 土堆

土堆 được đọc là tǔ duī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gò đất”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan