Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
露天堆栈露天堆棧

lù tiān duī zhàn

露天堆栈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 露天堆栈 trong tiếng Việt

  1. kho chứa ngoài trời
  2. kho bãi ngoài trời
Tra từ liên quan