Kết quả cho “坛”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chum đất
cái chum (đồ gốm với bụng to và miệng nhỏ)
giới âm nhạc; thế giới âm nhạc
giới thư pháp
giới thể thao; thế giới thể thao
giới hí kịch; giới sân khấu
Đàn Đất (ở Bắc Kinh)
Thiên Đàn (ở Bắc Kinh)
giới điện ảnh; thế giới điện ảnh; giới làm phim
đàn truyền giới trong chùa Phật giáo
giới chính trị
giới văn học
giới bóng chày; thế giới bóng chày
sân khấu ca nhạc; ngành âm nhạc (đặc biệt là nhạc pop)
giới võ thuật
giới hội họa; giới vẽ tranh
bàn thờ
giới nghệ thuật; thế giới nghệ thuật
trồng hoa và cây cảnh trang trí, thường có viền thấp bằng gạch hoặc đá, thường là một phần của cảnh quan đường phố
một cái bục (để nói)
diễn đàn (để thảo luận)
giới thơ ca; thế giới thơ ca
giới bóng đá; thế giới bóng đá
Jintan, thành phố cấp huyện ở Thường Châu 常州[Chang2 zhou1], Giang Tô